tạt tai

Học thuật
Thân thiện
tạt tai

Một người đàn ông tạt tai kẻ trộm khi bị bắt quả tang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động dùng tay đánh mạnh vào mặt, thường vào của người khác: "tạt tai" một từ đồng nghĩa với "tát tai", chỉ hành động gây ra một đánh bằng bàn tay vào vùng mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta bực mình định giơ tay tạt tai đứa trẻ. (Anh ta tức giận định giơ tay tát đứa trẻ.)
    • Một cái tạt tai có thể gây tổn thương cả về thể xác lẫn tinh thần. (Một cái tát tai có thể gây tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tạt tai" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ, trực tiếp hơn so với "tát tai". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động bột phát tức giận.
    • chỉ nói một câu ta đã nổi điên, tạt tai một cái. ( chỉ nói một câu ta đã nổi giận, tát một cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Tát tai (danh từ/động từ): Từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "tạt tai".
  • Vả (động từ): Hành động đánh bằng bàn tay vào mặt, thường nhẹ hơn hoặc mang tính răn dạy.
  • Bạt tai (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành động tát vào tai, vào mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Tát tai: Đánh vào mặt.
  • Bạt tai: Đánh vào tai/mặt.
  • Vả: Tát (thường nhẹ).
Lưu ý sử dụng
  • "Tạt tai" chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ hành động. Khi dùng như động từ, người ta thường dùng cụm "tạt vào tai" hoặc "tạt một cái vào tai".
  • Đây một từ mang tính chất thô bạo, chỉ nên dùng trong văn cảnh miêu tả, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.
tạt tai

Một người đàn ông tạt tai kẻ trộm khi bị bắt quả tang.

  1. Nh. Tát tai.

Từ gần giống

Từ chứa "tạt tai"